Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 (Luật số 134/2025/QH15) có hiệu lực thi hành từ ngày 01/03/2026. Văn bản này quy định khung pháp lý điều chỉnh hoạt động phát triển, cung cấp và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI), xác định các hành vi vi phạm bị cấm và cơ chế giải quyết bồi thường thiệt hại phát sinh.
1. Khái niệm và phân loại hệ thống trí tuệ nhân tạo
Theo Điều 3 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, trí tuệ nhân tạo là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người, bao gồm học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên. Hệ thống trí tuệ nhân tạo là hệ thống dựa trên máy, được thiết kế để thực hiện các năng lực trí tuệ nhân tạo với các mức độ tự chủ khác nhau, có khả năng tự thích nghi sau khi triển khai và suy luận từ dữ liệu đầu vào để tạo ra dự đoán, nội dung, khuyến nghị hoặc quyết định.
Tại Điều 9, hệ thống trí tuệ nhân tạo được phân loại thành 03 mức độ rủi ro:
| Rủi ro cao | Ro trung bình | Rủi ro thấp |
| Hệ thống có khả năng gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, an ninh quốc gia | Hệ thống có khả năng gây nhầm lẫn, tác động hoặc thao túng người sử dụng do không nhận biết được chủ thể tương tác là hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc nội dung do hệ thống tạo ra | Hệ thống không thuộc các trường hợp rủi ro cao hoặc rủi ro trung bình nêu trên. |
Các quy định phân loại chi tiết tại Điều 9 được hướng dẫn cụ thể từ Điều 5 đến Điều 12 Nghị định 142/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/05/2026)
2. Các hành vi bị nghiêm cấm
Căn cứ Điều 7 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, các hành vi bị cấm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo bao gồm:
- Lợi dụng, chiếm đoạt hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
- Phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm: (i) Thực hiện hành vi bị nghiêm cấm theo quy định của luật; (ii) Sử dụng yếu tố giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện thật để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con người; (iii) Lợi dụng điểm yếu của nhóm người dễ bị tổn thương (trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi) để gây tổn hại cho chính họ hoặc người khác; (iv)Tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo có khả năng gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
- Thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng.
- Cản trở, vô hiệu hóa hoặc làm sai lệch cơ chế giám sát, can thiệp và kiểm soát của con người đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo.
- Che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch hoặc giải trình; tẩy xóa, làm sai lệch các thông tin, nhãn, cảnh báo bắt buộc trong hoạt động trí tuệ nhân tạo.
- Lợi dụng hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, đánh giá hoặc kiểm định hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi trái quy định của luật.
3. Trách nhiệm pháp lý và cơ chế bồi thường thiệt hại
Theo Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, tổ chức, cá nhân vi phạm quy định pháp luật về trí tuệ nhân tạo bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ, hậu quả của hành vi; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự.
Quy định về bồi thường thiệt hại được áp dụng cụ thể như sau:
- Đối với hệ thống AI rủi ro cao:
Trường hợp hệ thống được quản lý, vận hành và sử dụng đúng quy định nhưng vẫn phát sinh thiệt hại, bên triển khai phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại. Sau khi bồi thường, bên triển khai có quyền yêu cầu nhà cung cấp, nhà phát triển hoặc các bên liên quan hoàn trả khoản tiền bồi thường nếu có thỏa thuận.
- Miễn trừ trách nhiệm bồi thường:
Bên triển khai được miễn trừ trách nhiệm bồi thường nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại, hoặc thiệt hại xảy ra trong trường hợp bất khả kháng, tình thế cấp thiết (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác).
- Trường hợp bị bên thứ ba xâm nhập:
Nếu hệ thống bị bên thứ ba xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật, bên thứ ba chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trường hợp bên triển khai hoặc nhà cung cấp có lỗi trong việc để hệ thống bị can thiệp trái phép thì phải liên đới bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự.
4. Kết luận và khuyến nghị
Căn cứ các quy định trên, các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân tham gia phát triển, cung cấp hoặc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo cần lưu ý:
- Rà soát toàn bộ hệ thống trí tuệ nhân tạo đang vận hành để xác định chính xác mức độ rủi ro theo quy định tại Nghị định 142/2026/NĐ-CP, bảo đảm duy trì cơ chế kiểm soát của con người và minh bạch thông tin bắt buộc.
- Kiểm tra nguồn gốc và quy trình xử lý dữ liệu huấn luyện AI, tuân thủ đúng các quy định về an ninh mạng, sở hữu trí tuệ và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Xác lập rõ hợp đồng và quy định trách nhiệm bồi thường, hoàn trả giữa nhà phát triển, nhà cung cấp và bên triển khai; đồng thời rà soát giải pháp an ninh hạ tầng nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý liên đới khi có sự cố xâm nhập từ bên thứ ba.
Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ Công ty luật TNHH Huỳnh Nam.

