HÀNH VI NGOẠI TÌNH ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN VIỆC CHIA TÀI SẢN KHI LY HÔN?

Khi giải quyết ly hôn, hành vi ngoại tình của vợ hoặc chồng thường được đặt ra cùng với câu hỏi: người có lỗi có bị chia ít tài sản hơn không? Theo pháp luật hiện hành, ngoại tình không làm một bên đương nhiên mất quyền đối với tài sản chung. Tuy nhiên, nếu hành vi này được xác định là vi phạm nghĩa vụ của vợ, chồng thì có thể được Tòa án xem xét khi phân chia tài sản chung.

  1. Ngoại tình có được xem là lỗi khi chia tài sản không?

Căn cứ khoản 1 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, pháp luật quy định rõ về nghĩa vụ của vợ chồng:

“Vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình.”

Như vậy, chung thủy là nghĩa vụ pháp lý được Luật Hôn nhân và gia đình ghi nhận, không chỉ là yêu cầu về đạo đức trong quan hệ vợ chồng. Do đó, khi một bên có hành vi ngoại tình, tình tiết này có thể được xem xét dưới góc độ vi phạm nghĩa vụ chung thủy và là một trong những căn cứ để đánh giá lỗi của mỗi bên khi giải quyết ly hôn.

Đáng chú ý, khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn:

“Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố sau đây:

a) Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;

b) Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;

c) Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;

d) Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.”

Quy định trên là cơ sở trực tiếp để xem xét ảnh hưởng của hành vi ngoại tình đối với việc chia tài sản. Tòa án không chỉ chia tài sản theo tỷ lệ 50/50 một cách máy móc mà phải xem xét các yếu tố được liệt kê tại khoản 2 Điều 59, trong đó có lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng. Vì vậy, nếu một bên có hành vi vi phạm nghĩa vụ chung thủy và có căn cứ chứng minh, đây có thể là tình tiết được Tòa án xem xét khi xác định tỷ lệ tài sản mỗi bên được hưởng.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng quy định này: pháp luật không quy định cứ ngoại tình thì đương nhiên bị mất một phần tài sản. Việc xác định lỗi phải được đặt trong tổng thể các tình tiết của vụ án, cùng với hoàn cảnh của vợ chồng, công sức đóng góp và các yếu tố khác được quy định tại Điều 59.

  1. Hành vi ngoại tình ảnh hưởng thế nào đến việc chia tài sản?

Pháp luật hiện hành không quy định một tỷ lệ cụ thể đối với người có hành vi ngoại tình. Không có quy định nào cho rằng người ngoại tình chỉ được hưởng 30%, 40% hoặc một tỷ lệ tài sản nhất định. Khoản 2 Điều 59 chỉ xác định “lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng” là một yếu tố cần được tính đến khi chia tài sản.

Do đó, trong một vụ án cụ thể, việc một bên ngoại tình có thể trở thành tình tiết bất lợi khi Tòa án cân nhắc tỷ lệ phân chia, nhưng mức độ ảnh hưởng không được xác định trước bằng một công thức cố định. Chẳng hạn, người có lỗi vẫn có thể có công sức đáng kể trong việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung; công sức này vẫn phải được xem xét. Ngược lại, nếu hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng đồng thời gây ảnh hưởng đến tài sản chung thì vấn đề có thể được đánh giá ở nhiều khía cạnh hơn.

Một điểm cần đặc biệt lưu ý là ngoại tình và việc sử dụng tài sản chung cho người thứ ba là hai vấn đề khác nhau. Nếu một bên sử dụng tiền hoặc tài sản chung để phục vụ người thứ ba, tự ý chuyển dịch tài sản chung, che giấu tài sản hoặc có hành vi làm thất thoát tài sản trong thời kỳ hôn nhân, những tình tiết này có thể có ý nghĩa trực tiếp đối với việc xác định khối tài sản chung và phương án phân chia.

Theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:

“Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.”

Khoản 2 Điều 33 đồng thời quy định:

“Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.”

Như vậy, nếu tranh chấp phát sinh không chỉ từ việc ngoại tình mà còn từ việc một bên đã sử dụng hoặc chuyển dịch tài sản chung liên quan đến người thứ ba, cần xem xét riêng các giao dịch và tài sản đó. Khi giải quyết, Tòa án sẽ phải xác định đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng, giá trị của khối tài sản tranh chấp và công sức đóng góp của mỗi bên trước khi quyết định cách phân chia.

  1. Có bằng chứng ngoại tình thì có được chia nhiều tài sản hơn không?

Có bằng chứng ngoại tình không đồng nghĩa với việc người còn lại đương nhiên được chia nhiều tài sản hơn. Chứng cứ về ngoại tình chủ yếu có ý nghĩa trong việc chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ của vợ, chồng và làm rõ tình tiết về lỗi theo điểm d khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Để yêu cầu Tòa án xem xét toàn diện khi phân chia tài sản, đương sự nên đồng thời chứng minh các vấn đề liên quan đến tài sản và công sức đóng góp của mỗi bên.

Chẳng hạn, nếu một bên có tin nhắn, hình ảnh, video hoặc dữ liệu điện tử thể hiện quan hệ với người thứ ba, những tài liệu này có thể được sử dụng để chứng minh tình tiết liên quan đến lỗi nếu được thu thập hợp pháp. Trường hợp có thêm chứng cứ cho thấy tiền hoặc tài sản chung đã được sử dụng cho người thứ ba, tài sản chung bị chuyển dịch hoặc bị che giấu thì cần cung cấp cả tài liệu chứng minh những hành vi này. Đây là những tình tiết có thể giúp Tòa án đánh giá đầy đủ hơn khi áp dụng Điều 59.

Việc thu thập chứng cứ cũng phải được thực hiện đúng pháp luật. Không nên tự ý truy cập tài khoản cá nhân, chiếm đoạt mật khẩu, cài đặt phần mềm theo dõi hoặc sử dụng các phương thức xâm phạm trái phép quyền riêng tư để tìm kiếm chứng cứ ngoại tình. Việc chứng minh được hành vi ngoại tình nhưng chứng cứ được thu thập bằng phương thức không phù hợp có thể làm phát sinh những vấn đề pháp lý khác.

Tóm lại, ngoại tình không làm mất quyền hưởng tài sản khi ly hôn. Pháp luật không có quy định “ngoại tình thì mất tài sản” hoặc ấn định một tỷ lệ tài sản cụ thể đối với người có lỗi. Tuy nhiên, theo điểm d khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng là một trong những yếu tố được xem xét khi chia tài sản chung. Vì vậy, nếu có căn cứ chứng minh hành vi ngoại tình, đặc biệt khi hành vi này đi kèm với việc sử dụng hoặc làm ảnh hưởng đến tài sản chung, tình tiết này có thể có ý nghĩa trong việc xác định phần tài sản mỗi bên được hưởng.

Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ Công ty luật TNHH Huỳnh Nam.