Dùng AI “ghép mặt” người khác để đăng mạng xã hội có thể bị xử lý hình sự không?

Trong thời gian gần đây, các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển mạnh mẽ đã khiến việc tạo ra các video, hình ảnh hoặc giọng nói giả mạo trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Chỉ với vài bức ảnh và một đoạn ghi âm ngắn, người dùng có thể tạo ra những video có độ chân thực rất cao khiến người xem khó phân biệt thật giả. 

Công nghệ này gọi là Deepfake.

Bên cạnh những ứng dụng tích cực trong lĩnh vực giải trí, điện ảnh và sáng tạo nội dung, Deepfake cũng đang bị lợi dụng để “ghép mặt” người khác vào các video phản cảm, giả mạo phát ngôn của người nổi tiếng hoặc thực hiện các hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản. 

Vậy theo pháp luật Việt Nam, việc sử dụng Deepfake để “ghép mặt” người khác có vi phạm pháp luật hay không? 

Pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định trực tiếp cụ thể cấm công nghệ Deepfake 

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cấm tuyệt đối việc sử dụng công nghệ Deepfake. 

Về bản chất, Deepfake là công nghệ ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tạo mới hoặc chỉnh sửa hình ảnh, âm thanh, video. Tương tự nhiều công nghệ khác, tính hợp pháp của Deepfake phụ thuộc vào mục đích sử dụng và hậu quả mà hành vi đó gây ra. 

Do đó, việc sử dụng Deepfake cho mục đích học tập, nghiên cứu, nghệ thuật hoặc giải trí không mặc nhiên bị coi là vi phạm pháp luật. 

Tuy nhiên, nếu Deepfake được sử dụng để xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức thì người thực hiện có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. 

Việc sử dụng Deepfake để tạo hoặc phát tán hình ảnh của người khác có thể vi phạm quyền đối với hình ảnh cá nhân 

Theo khoản 1 và 2 Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015

“1. Cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình.

Việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý.

Việc sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại thì phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

2. Việc sử dụng hình ảnh trong trường hợp sau đây không cần có sự đồng ý của người có hình ảnh hoặc người đại diện theo pháp luật của họ:

a) Hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng;

b) Hình ảnh được sử dụng từ các hoạt động công cộng, bao gồm hội nghị, hội thảo, hoạt động thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật và hoạt động công cộng khác mà không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.” 

Quyền đối với hình ảnh là một trong những quyền nhân thân cơ bản được pháp luật bảo vệ. 

Trong thực tế, nhiều người sử dụng hình ảnh của người khác để tạo video Deepfake rồi đăng tải lên mạng xã hội nhằm câu view hoặc thu hút sự chú ý mà không có sự đồng ý của người có hình ảnh. 

Căn cứ Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền của cá nhân đối với hình ảnh và Điều 11 Bộ luật Dân sự 2015 về các phương thức bảo vệ quyền dân sự, người bị sử dụng hình ảnh trái phép có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có liên quan bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Cụ thể, tùy từng trường hợp, họ có quyền:  

  • Yêu cầu chấm dứt hành vi sử dụng hình ảnh trái phép; 
  • Yêu cầu gỡ bỏ hoặc thu hồi nội dung vi phạm;
  • Yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai nếu quyền, lợi ích hợp pháp bị ảnh hưởng; 
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định tại Điều 584 và các điều khoản liên quan của Bộ luật Dân sự 2015 khi có căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. 

Tuy nhiên, việc được bồi thường hay không và mức bồi thường cụ thể sẽ phụ thuộc vào tính chất vụ việc, mức độ thiệt hại và các chứng cứ mà người bị xâm phạm cung cấp. 

“Ghép mặt” người khác bằng Deepfake có thể xâm phạm danh dự, nhân phẩm và uy tín 

Không chỉ xâm phạm quyền đối với hình ảnh, việc sử dụng Deepfake còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân.  

Theo khoản 1 Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015: 

“Danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ.” 

Trên thực tế, nhiều trường hợp Deepfake được sử dụng để:

  • “Ghép mặt” người khác vào video có nội dung phản cảm hoặc nhạy cảm;
  • Tạo các đoạn clip giả mạo nhằm bôi nhọ, xúc phạm người khác;
  • Dựng các phát ngôn hoặc hành vi chưa từng xảy ra;
  • Tạo nội dung khiến cộng đồng hiểu sai về một cá nhân.

Những hành vi này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm và uy tín của người bị hại, đặc biệt khi nội dung được phát tán rộng rãi trên mạng xã hội. 

Trong trường hợp quyền nhân thân bị xâm phạm, người bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, cải chính công khai, xin lỗi và bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật. 

Đăng tải video Deepfake sai sự thật có thể bị xử phạt hành chính 

Hành vi cung cấp hoặc chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật hoặc thông tin xúc phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân trên môi trường mạng có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.

Do đó, nếu một người tạo video Deepfake rồi đăng tải lên Facebook, TikTok, YouTube hoặc các nền tảng trực tuyến khác nhằm lan truyền thông tin sai sự thật thì có thể bị xử phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử (được sửa đổi bởi khoản 37 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP):

“1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi lợi dụng mạng xã hội để thực hiện một trong các hành vi sau:

a) Cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân;”

Ngoài hình phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị buộc gỡ bỏ nội dung vi phạm và thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả.

Sử dụng Deepfake trong một số trường hợp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự  

Mặc dù Bộ luật Hình sự hiện hành chưa có tội danh riêng đối với hành vi tạo Deepfake, nhưng người thực hiện vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu hành vi của họ đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm. 

Thứ nhất, tội làm nhục người khác 

Theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người có hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. 

Trong bối cảnh công nghệ Deepfake, hành vi ghép khuôn mặt của một cá nhân vào các hình ảnh hoặc video có nội dung đồi trụy, phản cảm, sau đó phát tán trên mạng xã hội nhằm hạ thấp danh dự hoặc gây tổn thương tinh thần cho nạn nhân có thể là căn cứ để xem xét trách nhiệm hình sự về tội danh này. 

Thứ hai, tội vu khống 

Theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người nào bịa đặt hoặc lan truyền những thông tin mà mình biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. 

Ví dụ, việc tạo video Deepfake giả mạo một cá nhân đang nhận hối lộ, thực hiện hành vi phạm tội hoặc có những phát ngôn chưa từng xảy ra, sau đó đăng tải để nhiều người tin là thật, có thể bị xem xét dưới góc độ của tội vu khống. 

Thứ ba, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản 

Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người nào dùng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. 

Thực tế hiện nay đã xuất hiện nhiều trường hợp đối tượng sử dụng công nghệ AI và Deepfake để giả mạo khuôn mặt, giọng nói hoặc hình ảnh của người thân, lãnh đạo doanh nghiệp, đối tác làm ăn nhằm tạo lòng tin và yêu cầu chuyển tiền. Nếu hành vi này nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản thì người thực hiện có thể bị xử lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định của pháp luật hình sự. 

Hình ảnh khuôn mặt là dữ liệu cá nhân được bảo vệ theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 

Một trong những điểm đáng chú ý hiện nay là hình ảnh khuôn mặt không chỉ liên quan đến quyền đối với hình ảnh mà còn là dữ liệu cá nhân được pháp luật bảo vệ. 

Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, dữ liệu cá nhân là thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự trên môi trường điện tử gắn liền với một con người cụ thể hoặc giúp xác định một con người cụ thể. Trong đó, dữ liệu sinh trắc học, dữ liệu về đặc điểm sinh học dùng để nhận diện hoặc xác thực danh tính cá nhân được xác định là dữ liệu cá nhân nhạy cảm và được áp dụng cơ chế bảo vệ nghiêm ngặt hơn.

Trên thực tế, hình ảnh khuôn mặt là một trong những dữ liệu có khả năng nhận diện trực tiếp một cá nhân. Khi công nghệ Deepfake sử dụng hình ảnh khuôn mặt để tạo ra các video, hình ảnh hoặc nội dung giả mạo có khả năng khiến người khác tin rằng đó là người thật, hoạt động thu thập, lưu trữ, phân tích, chỉnh sửa hoặc tạo lập nội dung từ dữ liệu này có thể được xem là hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân theo quy định của pháp luật. 

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đặt ra nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân phải có căn cứ pháp lý phù hợp, bảo đảm tính minh bạch, đúng mục đích và trong nhiều trường hợp phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Do đó, việc lấy hình ảnh khuôn mặt của người khác từ mạng xã hội hoặc các nguồn khác để tạo nội dung Deepfake mà không có căn cứ hợp pháp hoặc không đáp ứng các điều kiện luật định có thể bị xem là hành vi xử lý dữ liệu cá nhân trái pháp luật. 

Ngoài các trách nhiệm liên quan đến quyền hình ảnh, danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân, tổ chức hoặc cá nhân vi phạm còn có thể phải chịu các chế tài theo quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tùy thuộc vào tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi vi phạm. 

Người bị Deepfake nên làm gì để bảo vệ quyền lợi của mình? 

Khi phát hiện hình ảnh hoặc giọng nói của mình bị sử dụng trái phép để tạo nội dung Deepfake, cá nhân nên: 

  • Lưu giữ toàn bộ video, hình ảnh, bài đăng và đường dẫn liên quan;
  • Chụp màn hình để ghi nhận thời điểm đăng tải;
  • Yêu cầu người đăng gỡ bỏ nội dung vi phạm;
  • Yêu cầu nền tảng mạng xã hội hỗ trợ xử lý;
  • Khiếu nại hoặc tố giác đến cơ quan có thẩm quyền nếu có dấu hiệu vi phạm pháp luật;
  • Tham khảo ý kiến luật sư để đánh giá phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Trong nhiều trường hợp, việc thu thập chứng cứ và xác định đúng căn cứ pháp lý ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng đối với quá trình yêu cầu bồi thường hoặc xử lý người vi phạm.

Kết luận 

Deepfake là một thành tựu công nghệ đáng chú ý của trí tuệ nhân tạo nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ bị lạm dụng để xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. 

Mặc dù pháp luật Việt Nam chưa cấm riêng công nghệ Deepfake, nhưng việc sử dụng Deepfake để “ghép mặt”, giả giọng nói hoặc tạo các nội dung sai sự thật liên quan đến người khác có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự, xử phạt vi phạm hành chính hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự. 

Đặc biệt, trong bối cảnh Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã có hiệu lực, hình ảnh khuôn mặt và dữ liệu sinh trắc học của cá nhân được bảo vệ chặt chẽ hơn. Việc sử dụng dữ liệu này để tạo Deepfake mà không có căn cứ pháp lý phù hợp có thể làm phát sinh thêm trách nhiệm pháp lý liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Khi trở thành nạn nhân của Deepfake, cá nhân cần chủ động thu thập chứng cứ và áp dụng các biện pháp pháp lý phù hợp nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ Công ty luật TNHH Huỳnh Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *